Ukrainian First League18:50 ngày 18/04/2025

Ahrobiznes Volochysk
0 - 2

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahrobiznes VolochyskChỉ sốKudrivka
4Chỉ số 23
40Chỉ số 2457
1Chỉ số 216
0Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahrobiznes Volochysk
#10#20#30#40#54#60#70
Kudrivka
#12#21#30#40#53#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi
Nyva Ternopil
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava
UCSA
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk
FC Uzhgorod
FC Vilkhivtsi
Skala 1911 Stryi
Polissya Zhytomyr B
Desna Chernihiv
Zorya
Nyva Vinnytsya