Honduras Primera Division08:30 ngày 08/05/2025

CD Victoria
0 - 0

Marathon
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD VictoriaChỉ sốMarathon
0Chỉ số 220
17Chỉ số 2439
0Chỉ số 25
31Chỉ số 2342
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Victoria
Sơ đồ 5-3-22328202432721810917
Đội hình xuất phát

andres salazar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

angel barrios#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Espinal#20 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

cacho pablo#3 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Wisdom quaye#27 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Arzu Maynor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Aranda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Zamora#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Delgadillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Carlos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Carlos#52

B.Carlos#22

B.Carlos#5
B.Carlos#48
B.Carlos#92
B.Carlos#32
B.Carlos#64
B.Carlos#16

B.Carlos#7

B.Carlos#4

B.Carlos#1
Marathon
Sơ đồ 5-3-225274215201065174170
Đội hình xuất phát
L.Ortiz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Anderson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

javier rivera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Figueroa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vargas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Gutierrez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ramírez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
jonathan bueso#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
cesar sevilla#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.lopez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.lopez#7

i.lopez#5

i.lopez#26

i.lopez#6
i.lopez#49

i.lopez#13

i.lopez#30
i.lopez#3

i.lopez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1 - 4
Match #4281214 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0]0 - 1
Match #4265529 · Home #22494 · Away #23481 · Status #8 · H [0, 0, 2, 5, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]3 - 0
Match #4209594 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]2 - 2
Match #4173068 · Home #22494 · Away #23481 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 4, 0, 0]1 - 0
Match #4076193 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]2 - 0
Match #4076176 · Home #22494 · Away #23481 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]0 - 1
Match #3973536 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 7, 5, 0, 0]1 - 1
Match #3973497 · Home #22494 · Away #23481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]0 - 1
Match #3864323 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0]1 - 0
Match #3864278 · Home #22494 · Away #23481 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Victoria
1 - 1
Match #4281249 · Home #23481 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]1 - 1
Match #4281244 · Home #32953 · Away #23481 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]1 - 1
Match #4281239 · Home #23481 · Away #28363 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]1 - 1
Match #4281234 · Home #23481 · Away #17474 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]1 - 2
Match #4281226 · Home #19854 · Away #23481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]0 - 0
Match #4281224 · Home #23481 · Away #41727 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]3 - 3
Match #4281219 · Home #76327 · Away #23481 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0]1 - 4
Match #4281214 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0]0 - 2
Match #4281207 · Home #60081 · Away #23481 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 7, 2, 0, 0]2 - 1
Match #4281202 · Home #23320 · Away #23481 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marathon
0 - 0
Match #4281248 · Home #41727 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]1 - 2
Match #4281241 · Home #22494 · Away #17474 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]0 - 0
Match #4281236 · Home #22494 · Away #76327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]0 - 1
Match #4281231 · Home #60081 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]1 - 0
Match #4281227 · Home #22494 · Away #28363 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]0 - 2
Match #4281223 · Home #32953 · Away #22494 · Status #8 · H [0, 0, 3, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]1 - 1
Match #4281215 · Home #22494 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0]1 - 4
Match #4281214 · Home #23481 · Away #22494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0]4 - 0
Match #4281206 · Home #22494 · Away #19854 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]3 - 3
Match #4281200 · Home #22494 · Away #41727 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Victoria
#10#20#30#40#50#60#70
Marathon
#10#20#30#41#55#60#70
CD Olimpia
CD Motagua
Real Espana
Olancho FC
Génesis Policía Nacional
Lobos UPNFM
Juticalpa
Real Sociedad Tocoa