Japanese J2 League12:00 ngày 19/09/2026

Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 1

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốOita Trinita
4Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2384
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2456
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-1242434717553171271623
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Uchida#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Umetsu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Omori#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Omori#30

S.Omori#1

S.Omori#3

S.Omori#5

S.Omori#29

S.Omori#10

S.Omori#11

S.Omori#70

S.Omori#38
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-122331621971410179
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Miyakawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Leiria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kimoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Arima#45

K.Arima#34

K.Arima#21

K.Arima#20

K.Arima#16

K.Arima#5

K.Arima#44

K.Arima#33

K.Arima#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 4
Tochigi City
Kagoshima United0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 4
RB Omiya Ardija
Albirex Niigata2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Tokushima Vortis
Albirex Niigata0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
RB Omiya Ardija0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
FC Imabari
Roasso Kumamoto2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Oita Trinita
Iwaki FC0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita4 - 1
Iwaki FC
Vegalta Sendai0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Shonan Bellmare
Oita Trinita1 - 0
Montedio Yamagata
Nara Club3 - 3
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#20#30#41#56#60#70
Oita Trinita
#11#20#30#41#511#60#70
Fujieda MYFC
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki
Kataller Toyama