Sweden Allsvenskan19:00 ngày 21/09/2025

IFK Goteborg
0 - 1

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốBrommapojkarna
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-31291332223151411910
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Lundqvist#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lundqvist#26

R.Lundqvist#27

R.Lundqvist#16
R.Lundqvist#12

R.Lundqvist#18

R.Lundqvist#7

R.Lundqvist#8

R.Lundqvist#4
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-140212736242030311123
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Barslund#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Björklund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Örqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ezekiel Kwame Alladoh#36

Ezekiel Kwame Alladoh#5
Ezekiel Kwame Alladoh#37

Ezekiel Kwame Alladoh#19

Ezekiel Kwame Alladoh#25

Ezekiel Kwame Alladoh#4

Ezekiel Kwame Alladoh#39
Ezekiel Kwame Alladoh#35

Ezekiel Kwame Alladoh#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 0
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIK
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#10#20#30#41#510#60#70
Brommapojkarna
#11#20#30#42#54#60#70
Mjallby AIF
Halmstads