Japanese J1 League16:00 ngày 19/09/2026

Kawasaki Frontale
3 - 3

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốKashima Antlers
0Chỉ số 40
11Chỉ số 217
3Chỉ số 31
117Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 224
54Chỉ số 2430
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-149543138617142397
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Romano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tachibanada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lacerda#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Lacerda#28

D.Lacerda#20

D.Lacerda#19

D.Lacerda#34

D.Lacerda#1

D.Lacerda#22

D.Lacerda#29

D.Lacerda#25

D.Lacerda#41
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-212555372723840349
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Tokuda#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#37

L.Ceará#77

L.Ceará#4

L.Ceará#30

L.Ceará#18

L.Ceará#21

L.Ceará#10

L.Ceará#19

L.Ceará#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 2
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock0 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Shimizu S-Pulse
Machida Zelvia2 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale3 - 1
Tochigi SC
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Kyoto Sanga
Tokyo Verdy1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale0 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers7 - 1
Newcastle Jets
Vissel Kobe2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 1
Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock4 - 2
Kashima Antlers
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Atletico Suzuka
Kashima Antlers3 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 1
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#13#21#30#43#53#60#70
Kashima Antlers
#13#21#30#41#52#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
V-Varen Nagasaki
Fagiano Okayama
FC Tokyo