Faroe Islands Premier League21:00 ngày 22/06/2025

KI Klaksvik
2 - 1

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốB36 Torshavn
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
968227101413962623
Đội hình xuất phát
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Mikkelsen#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Danielsen#5
J.Danielsen#21

J.Danielsen#32

J.Danielsen#19

J.Danielsen#17
J.Danielsen#24

J.Danielsen#1
B36 Torshavn
911426302824203228
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Samuelsen#11

R.Samuelsen#17

R.Samuelsen#25

R.Samuelsen#5
R.Samuelsen#4

R.Samuelsen#10
R.Samuelsen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
KI Klaksvik
B36 Torshavn0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 3
KI Klaksvik
B36 Torshavn2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
AB Argir1 - 2
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
AB Argir
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
HB Torshavn2 - 3
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#12#21#30#43#53#60#70
B36 Torshavn
#11#20#30#41#56#60#70
Víkingur Gøta