Spanish Segunda Division02:30 ngày 22/02/2025

Malaga
1 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốTenerife
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-213204181062911249
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Enríquez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Izan Merino Rodríguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Villodres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Baturina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Baturina#26

R.Baturina#2

R.Baturina#14

R.Baturina#13

R.Baturina#12

R.Baturina#16

R.Baturina#35

R.Baturina#5

R.Baturina#21

R.Baturina#27

R.Baturina#19

R.Baturina#17
Tenerife
Sơ đồ 4-4-22522234211331517818
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gallego#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gallego#20

E.Gallego#9
E.Gallego#29

E.Gallego#10

E.Gallego#1

E.Gallego#19

E.Gallego#12

E.Gallego#21

E.Gallego#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Tenerife
Tenerife3 - 1
Malaga
Tenerife0 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
Malaga0 - 1
Tenerife
Malaga1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
Malaga
Tenerife0 - 0
Malaga
Malaga2 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
Eldense
Burgos CF0 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
Levante
Tenerife1 - 2
CA Osasuna
Burgos CF1 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#20#30#42#59#60#70
Tenerife
#10#20#30#43#50#60#70
Real Oviedo
Almeria
Granada CF
SD Huesca
Eibar
Cadiz CF
Racing de Ferrol