Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 14/03/2026

Merida AD
1 - 4

CD Guadalajara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốCD Guadalajara
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-11154523821141079
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martínez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.ElFtouhi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Doncel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Chiqui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.B.Hallsson#24

S.B.Hallsson#13

S.B.Hallsson#16

S.B.Hallsson#18

S.B.Hallsson#6

S.B.Hallsson#12
S.B.Hallsson#17
S.B.Hallsson#20
S.B.Hallsson#28

S.B.Hallsson#11
S.B.Hallsson#22
CD Guadalajara
Sơ đồ 4-2-3-1151523161481171917
Đội hình xuất phát
A.Zarco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel gallardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victor rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Calvo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
unax alvarez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Neskes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Muñoz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.J.J.Gomez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.J.J.Gomez#13
R.J.J.Gomez#29
R.J.J.Gomez#34
R.J.J.Gomez#6

R.J.J.Gomez#3
R.J.J.Gomez#27

R.J.J.Gomez#18
R.J.J.Gomez#33

R.J.J.Gomez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD0 - 0
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
Cacereno
Ourense CF3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 0
Zamora CF
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
CD Guadalajara3 - 0
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Ourense CF
CD Lugo2 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Arenas Club de Getxo
Tenerife4 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina2 - 0
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#11#20#30#42#54#60#70
CD Guadalajara
#14#21#30#43#51#60#70
Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella