Spanish Segunda Division20:00 ngày 18/01/2026

Mirandes
1 - 2

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốAndorra CF
35Chỉ số 2433
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
7Chỉ số 21
75Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 226
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 4-1-4-11222151716282663014
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Helguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.ElJebari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mari#8

A.Mari#13

A.Mari#4

A.Mari#11

A.Mari#18

A.Mari#27

A.Mari#19

A.Mari#5

A.Mari#24
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3251741420108631121
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Cabanzón#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#22

J.Cerda#18

J.Cerda#1

J.Cerda#2

J.Cerda#15

J.Cerda#23

J.Cerda#7

J.Cerda#16

J.Cerda#19

J.Cerda#29

J.Cerda#24

J.Cerda#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4361602 · Home #29434 · Away #11441 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Match #3946564 · Home #29434 · Away #11441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #3946260 · Home #11441 · Away #29434 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #3758530 · Home #29434 · Away #11441 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #3758094 · Home #11441 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Match #4361773 · Home #11441 · Away #10690 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4361761 · Home #10035 · Away #11441 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Match #4361752 · Home #11441 · Away #10048 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Match #4361734 · Home #12097 · Away #11441 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #4361728 · Home #11260 · Away #11441 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4458249 · Home #11441 · Away #10466 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4361717 · Home #11441 · Away #14481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Match #4361708 · Home #10743 · Away #11441 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Match #4361695 · Home #11441 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4361686 · Home #11441 · Away #10466 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Match #4477212 · Home #30891 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Match #4361765 · Home #29434 · Away #12187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Match #4361757 · Home #11440 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4361743 · Home #29434 · Away #10219 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #4361741 · Home #10252 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4361721 · Home #29434 · Away #10690 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4458247 · Home #12187 · Away #29434 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Match #4361716 · Home #10466 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4361699 · Home #29434 · Away #12097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4361688 · Home #10031 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#11#20#30#42#57#60#70
Andorra CF
#12#21#30#44#51#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
CE Europa