Cypriot 2nd Division20:00 ngày 08/02/2025

PAEEK
0 - 0

AE Zakakiou
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAEEKChỉ sốAE Zakakiou
10Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 2395
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2484
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasava ENY Ypsonas FC | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Digenis Morphou | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Akritas Chloraka | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | Olympiakos Nicosia FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 5 | AE Zakakiou | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Asil Lysi | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | PAEEK | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 |
| 8 | Doxa Katokopias | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 9 | PO Ahironas-Onisilos | 15 | 8 | 0 | 7 | 24 |
| 10 | Spartakos Kitiou | 15 | 6 | 0 | 9 | 18 |
| 11 | MEAP Nisou | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 13 | Agia Napa FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 14 | Anagennisi FC Deryneia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 15 | Othellos Athienou | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 |
| 16 | Peyia 2014 | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PAEEK
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AE Zakakiou
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAEEK
#10#20#30#42#53#60#70
AE Zakakiou
#10#20#30#42#56#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
Digenis Morphou
Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi
Doxa Katokopias
PO Ahironas-Onisilos
Spartakos Kitiou
MEAP Nisou
Halkanoras Idaliou
Agia Napa FC
Anagennisi FC Deryneia
Othellos Athienou
Peyia 2014
AEK Larnaca